追求卓越
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng vươn lên mưu cầu trình độ cao nhất
Ví dụ (3)
企业要始终追求卓越品质。
Doanh nghiệp phải luôn luôn theo đuổi chất lượng vượt trội xuất sắc.
他在工作中追求卓越。
Anh ấy theo đuổi sự xuất sắc trong công việc.
追求卓越需要不断的学习和改进。
Theo đuổi sự xuất sắc cần việc học tập và cải tiến không ngừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây