勇攀高峰
—
Phân tích từ 勇攀高峰
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:dũng cảm trèo lên đỉnh núi cao hay mốc đỉnh thành tựu
Ví dụ (3)
运动员勇攀高峰,打破了纪录。
Vận động viên dũng cảm leo lên đỉnh cao, đập tan kỷ lục.
科技工作者勇攀科学高峰。
Các cán bộ khoa học công nghệ dũng cảm chinh phục đỉnh cao khoa học.
在困难面前要勇攀高峰。
Trước khó khăn phải dũng cảm leo lên đỉnh cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây