取得新突破
—
Phân tích từ 取得新突破
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giành được ranh giới phát triển tiến bộ mới
Ví dụ (3)
研究取得了新突破。
Nghiên cứu đã đạt được đột phá mới.
团队在关键技术上取得新突破。
Đội ngũ đã đạt được đột phá mới trên công nghệ mấu chốt.
努力取得新突破,再上新台阶。
Nỗ lực đạt được đột phá mới, lại bước lên nấc thang mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây