劈波斩浪
—
Phân tích từ 劈波斩浪
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thuyền đâm xuyên qua sóng gió / dũng cảm vượt chướng ngại
Ví dụ (3)
轮船在海上劈波斩浪向前驶去。
Con tàu trên biển rẽ sóng đạp gió chạy về phía trước.
年轻人要敢于在人生道路上劈波斩浪。
Người trẻ tuổi cần dám rẽ sóng lướt đi trên con đường đời.
团队劈波斩浪,迎来了发展。
Đội ngũ rẽ sóng đạp gió, đón chào sự phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây