马到成功
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lời chúc công việc nhanh chóng suôn sẻ thành công trọn vẹn
Ví dụ (3)
祝你考试顺心,马到成功!
Chúc bạn thi cử thuận lợi, làm là thành công ngay!
代表团带着马到成功的决心出发了。
Đoàn đại biểu mang theo quyết tâm làm là thành ngay đã xuất phát.
相信凭借你的实力一定能马到成功。
Tin rằng dựa vào thực lực của bạn nhất định có thể mã đáo thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây