捷报频传
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tin tức thắng lợi báo về dồn dập liên tục
Ví dụ (3)
前线捷报频传,令人振奋。
Tiền tuyến tin chiến thắng dồn dập truyền về, làm người ta phấn khởi.
运动会上捷报频传,学校打破了多项纪录。
Tại đại hội thể thao tin vui truyền về liên tục, trường đập tan nhiều kỷ kỷ lục.
听到捷报频传,大家都欢呼起来。
Nghe thấy tin chiến thắng dồn dập truyền về, mọi người đều reo hò.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây