誉满全球
—
Phân tích từ 誉满全球
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:uy tín tiếng tăm vang dội khắp thế giới
Ví dụ (3)
这位医学大师誉满全球。
Vị đại sư y học này danh tiếng ngập tràn toàn cầu.
该大学的技术成果誉满全球。
Thành quả công nghệ của trường đại học đó danh tiếng tràn ngập thế giới.
誉满全球的品牌深受消费者信任。
Thương hiệu ngập tràn danh tiếng toàn cầu nhận được sự tin tưởng sâu sắc của người tiêu dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây