名垂青史
—
Phân tích từ 名垂青史
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tên tuổi ngàn đời sau vẫn được ghi danh truyền tụng
Ví dụ (3)
伟大的历史人物名垂青史。
Những nhân vật lịch sử vĩ đại tên tuổi đi vào sử sách.
他的贡献将名垂青史。
Sự đóng góp của anh ấy sẽ để lại danh tiếng đời đời trong sử sách.
许多科学家用发明名垂青史。
Nhiều nhà khoa học dùng phát minh để tên tuổi đi vào sử sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây