相得益彰
—
Phân tích từ 相得益彰
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hai thứ kết hợp hỗ trợ làm tôn lên vẻ đẹp/năng lực của nhau
Ví dụ (3)
美酒与佳肴搭配在一起相得益彰。
Rượu ngon cùng món ăn ngon kết hợp với nhau tôn thêm vẻ ngon.
两个人的合作让这次演出相得益彰。
Sự hợp tác của hai người làm buổi biểu diễn càng thêm xuất sắc.
这张照片配上这段文字相得益彰。
Bức ảnh này đi kèm với đoạn văn này càng làm nổi bật lẫn nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây