珠联璧合
—
Gợi nhớ
Từ "珠联璧合" (zhū lián bì hé) nghĩa là "những vĩnh hằng đẹp đẽ hoặc nhân tài kiệt xuất kết hợp với nhau", ghép bởi: 珠 (zhū): Ngọc trai + 联 (lián): liên kết + 璧 (bì): Đĩa ngọc + 合 (hé / gě): hợp lại.
Thành phần cấu tạo
珠联璧合
những vĩnh hằng đẹp đẽ hoặc nhân tài kiệt xuất kết hợp với nhau
王
朱
耳
关
辟
玉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:những vĩnh hằng đẹp đẽ hoặc nhân tài kiệt xuất kết hợp với nhau
Ví dụ (3)
他们俩的演唱真是珠联璧合。
Màn song ca của hai người họ thật là kết hợp hoàn hảo.
新旧技术的结合堪称珠联璧合。
Sự kết hợp giữa công nghệ mới và cũ xứng đáng gọi là kết hợp tuyệt vời.
这对新人郎才女貌,真是珠联璧合。
Cặp đôi mới này trai tài gái sắc, thật là một đôi vừa lứa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây