Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
珠联璧合
zhū lián bì hé
những vĩnh hằng đẹp đẽ hoặc nhân tài kiệt xuất kết hợp với nhau
Hán việt: châu liên bích cáp
—

Gợi nhớ

Từ "珠联璧合" (zhū lián bì hé) nghĩa là "những vĩnh hằng đẹp đẽ hoặc nhân tài kiệt xuất kết hợp với nhau", ghép bởi: 珠 (zhū): Ngọc trai + 联 (lián): liên kết + 璧 (bì): Đĩa ngọc + 合 (hé / gě): hợp lại.

Thành phần cấu tạo

珠联璧合
zhū lián bì hé
những vĩnh hằng đẹp đẽ hoặc nhân tài kiệt xuất kết hợp với nhau
王
朱
耳
关
辟
玉

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:những vĩnh hằng đẹp đẽ hoặc nhân tài kiệt xuất kết hợp với nhau
Ví dụ (3)
tā men他们liǎ俩de的yǎn chàng演唱zhēn shì真是zhū lián bì hé珠联璧合。
Màn song ca của hai người họ thật là kết hợp hoàn hảo.
xīn jiù新旧jì shù技术de的jié hé结合kān chēng堪称zhū lián bì hé珠联璧合。
Sự kết hợp giữa công nghệ mới và cũ xứng đáng gọi là kết hợp tuyệt vời.
zhè这duì对xīn rén新人láng cái nǚ mào郎才女貌,zhēn shì真是zhū lián bì hé珠联璧合。
Cặp đôi mới này trai tài gái sắc, thật là một đôi vừa lứa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây