雪中送炭
—
Gợi nhớ
Từ "雪中送炭" (xuě zhōng sòng tàn) nghĩa là "kịp thời mang tới sự hỗ trợ cho người đang lâm vào khó khăn", ghép bởi: 雪 (xuě): tuyết + 中 (zhōng / zhòng): giữa + 送 (sòng): tặng + 炭 (tàn): Than.
Thành phần cấu tạo
雪中送炭
kịp thời mang tới sự hỗ trợ cho người đang lâm vào khó khăn
雨
彐
口
丨
辶
关
Phân tích từ 雪中送炭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:kịp thời mang tới sự hỗ trợ cho người đang lâm vào khó khăn
Ví dụ (3)
在我最困难的时候,他的帮助真是雪中送炭。
Lúc tôi khó khăn nhất, sự giúp đỡ của anh ấy thật là như sưởi ấm trong tuyết.
邻居送来热汤,对生病的我来说是雪中送炭。
Hàng xóm mang canh nóng tới, đối với người đang bệnh như tôi thật sự là kịp thời.
朋友的关怀让陷入低谷的他感到雪中送炭。
Sự quan tâm của bạn bè khiến người đang ở đáy vực như anh ấy cảm thấy ấm áp vô cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây