一箭双雕
—
Gợi nhớ
Từ "一箭双雕" (yí jiàn shuāng diāo) nghĩa là "dùng một sách lược biện pháp giải quyết được hai vấn đề cùng lúc", ghép bởi: 一 (yī): số một + 箭 (jiàn): mũi tên + 双 (shuāng): Đôi + 雕 (diāo): chim ưng/đại bàng.
Thành phần cấu tạo
一箭双雕
dùng một sách lược biện pháp giải quyết được hai vấn đề cùng lúc
一
⺮
前
又
周
隹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:dùng một sách lược biện pháp giải quyết được hai vấn đề cùng lúc
Ví dụ (3)
这个广告既推广了新品又提升了品牌形象,真是一箭双雕。
Quảng cáo này vừa quảng bá sản phẩm mới vừa nâng cao hình ảnh thương hiệu, thật là một tên trúng hai đích.
整理房间既干净了卫生又找回了旧物,一箭双雕。
Dọn dẹp phòng vừa sạch sẽ vừa tìm lại đồ cũ, một công đôi việc.
他用这个办法解决了两个难题,一箭双雕。
Anh ấy dùng cách này giải quyết hai vấn đề khó, một mũi tên trúng hai đích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây