学成归来
—
Gợi nhớ
Từ "学成归来" (xué chéng guī lái) nghĩa là "học thành tài trở về", ghép bởi: 学 (xué): học + 成 (chéng): trở thành + 归 (guī): Trở về + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
学成归来
học thành tài trở về
⺍
冖
子
戊
丁
归
Phân tích từ 学成归来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:học thành tài trở về
Ví dụ (3)
他出国留学五年,如今学成归来。
Anh ấy đi du học 5 năm, giờ đây học xong trở về.
哥哥学成归来,在一家大公司工作。
Anh trai học hành thành tài trở về, làm việc ở một công ty lớn.
全家开心地欢迎学成归来的姐姐。
Cả nhà vui vẻ chào đón chị gái học thành tài trở về.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây