清规戒律
—
Phân tích từ 清规戒律
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:thanh quy giới luật, quy định khắt khe
Ví dụ (3)
我们做事要讲科学,不能搞教条的清规戒律。
Chúng ta làm việc phải tuân theo khoa học, không được làm theo những quy tắc giáo điều hẹp hòi.
僧人们严格守持寺庙里的清规戒律。
Các nhà sư nghiêm ngặt giữ gìn các quy tắc thanh quy giới luật trong chùa.
公司打破了旧有的清规戒律,鼓励创新。
Công ty đã phá bỏ những quy định cũ kỹ, khuyến khích sáng tạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây