晚景凄凉
—
Phân tích từ 晚景凄凉
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tuổi già thê lương, cảnh chiều tàn lạnh lẽo
Ví dụ (3)
那个孤寡老人晚年无人照顾,晚景凄凉。
Ông lão cô độc đó vãn niên không ai chăm sóc, cảnh đời về già vô cùng hắt hiu.
子女要孝顺父母,不要让老人的晚景凄凉。
Con cái phải hiếu thảo với cha mẹ, đừng để cảnh già của người thân bị ảm đạm.
小说的主角最终凄凉落寞,晚景凄凉。
Nhân vật chính của tiểu thuyết cuối cùng cô đơn hiu quạnh, cảnh đời về già vô cùng ảm đạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây