心地善良
—
Phân tích từ 心地善良
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tấm lòng lương thiện
Ví dụ (3)
她是一个心地善良的好姑娘,经常帮助别人。
Cô ấy là một cô gái tốt lòng dạ hiền lành, thường xuyên giúp đỡ người khác.
心地善良的人总能赢得大家的尊重。
Người lòng dạ hiền lành luôn nhận được sự tôn trọng của mọi người.
虽然生活不容易,但他依旧保持着心地善良。
Dù cuộc sống không dễ dàng, anh ấy vẫn luôn giữ được lòng dạ hiền lành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây