违背良心
—
Gợi nhớ
Từ "违背良心" (wéi bèi liáng xīn) nghĩa là "làm trái lương tâm", ghép bởi: 违 (wéi): Vi phạm + 背 (bèi / bēi): lưng + 良 (liáng): Tốt + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
违背良心
làm trái lương tâm
辶
韦
北
月
良
心
Phân tích từ 违背良心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm trái lương tâm
Ví dụ (3)
我们做事情绝不能违背良心。
Chúng ta làm việc tuyệt đối không được vi phạm lương tâm.
为了利益违背良心是不对的。
Vì lợi ích mà đi ngược lại lương tâm là sai trái.
他做出了违背良心的事,心里非常内疚。
Anh ấy đã làm việc trái với lương tâm, trong lòng vô cùng áy náy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây