招摇撞骗
—
Phân tích từ 招摇撞骗
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:lừa đảo phô trương, đi lừa lọc
Ví dụ (3)
那个骗子在到处招摇撞骗。
Kẻ lừa đảo đó đang đi khắp nơi phô trương lừa gạt.
警惕那些假借专家名义招摇撞骗的人。
Cảnh giác với những kẻ mượn danh nghĩa chuyên gia để lừa gạt.
招摇撞骗者最终逃脱不了法律的制裁。
Kẻ phô trương lừa gạt cuối cùng không thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây