夫妻关系
—
Phân tích từ 夫妻关系
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quan hệ vợ chồng
Ví dụ (3)
良好的沟通有利于维系和谐的夫妻关系。
Giao tiếp tốt có lợi cho việc duy trì mối quan hệ vợ chồng hòa thuận.
他们夫妻关系非常好,很少吵架。
Mối quan hệ vợ chồng của họ rất tốt, hiếm khi cãi nhau.
相互理解是处理好夫妻关系的关键。
Thấu hiểu lẫn nhau là chìa khóa để xử lý tốt mối quan hệ vợ chồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây