Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
牙周病
yázhōubìng
Bệnh nha chu
Hán việt: nha chu bệnh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "牙周病" (yázhōubìng) nghĩa là "Bệnh nha chu", ghép bởi: 牙 (yá): Răng + 周 (zhōu): tuần + 病 (bìng): bệnh.

Thành phần cấu tạo

牙周病
yázhōubìng
Bệnh nha chu
牙
冂
吉
疒
丙

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bệnh nha chu
Ví dụ (3)
yá牙zhōu周bìng病huì会dǎo zhì导致yá chǐ牙齿sōng松dòng动。
Bệnh nha chu có thể khiến răng lung lay.
lǎo老rén人róng yì容易chū xiàn出现yá牙zhōu周bìng病。
Người già dễ mắc bệnh nha chu.
yù fáng预防yá牙zhōu周bìng病yào要bǎo chí保持kǒu qiāng口腔qīng jié清洁。
Phòng bệnh nha chu cần giữ vệ sinh răng miệng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây