牙周病
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "牙周病" (yázhōubìng) nghĩa là "Bệnh nha chu", ghép bởi: 牙 (yá): Răng + 周 (zhōu): tuần + 病 (bìng): bệnh.
Thành phần cấu tạo
牙周病
Bệnh nha chu
牙
冂
吉
疒
丙
Hình ảnh:

Phân tích từ 牙周病
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh nha chu
Ví dụ (3)
牙周病会导致牙齿松动。
Bệnh nha chu có thể khiến răng lung lay.
老人容易出现牙周病。
Người già dễ mắc bệnh nha chu.
预防牙周病要保持口腔清洁。
Phòng bệnh nha chu cần giữ vệ sinh răng miệng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây