脱离群众
—
Gợi nhớ
Từ "脱离群众" (tuō lí qún zhòng) nghĩa là "xa rời quần chúng", ghép bởi: 脱 (tuō): Cởi bỏ + 离 (lí): cách + 群 (qún): nhóm + 众 (zhòng): Đám đông.
Thành phần cấu tạo
脱离群众
xa rời quần chúng
月
兑
离
君
羊
人
Phân tích từ 脱离群众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xa rời quần chúng
Ví dụ (3)
做领导绝不能脱离群众。
Làm lãnh đạo tuyệt đối không được xa rời quần chúng.
脱离群众的想法是不切实际的。
Tư tưởng xa rời quần chúng là không thực tế.
干部们深入基层,绝不脱离群众。
Các cán bộ đi sâu vào cơ sở, quyết không xa rời quần chúng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây