百分之八十五
—
Gợi nhớ
Từ "百分之八十五" (bǎi fēn zhī bā shí wǔ) nghĩa là "85%", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm.
Thành phần cấu tạo
百分之八十五
85%
一
白
八
刀
之
十
Phân tích từ 百分之八十五
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng词
Nghĩa:85%
Ví dụ (3)
全班百分之八十五的学生通过了这次考试。
85% học sinh cả lớp đã thi đỗ kỳ thi này.
这家商店打折,商品降价了百分之八十五。
Cửa hàng này giảm giá, hàng hóa đã hạ giá 85%.
任务进度已经完成了百分之八十五。
Tiến độ nhiệm vụ đã hoàn thành 85%.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây