城市形象
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hình ảnh thành phố
Ví dụ (3)
良好的治安提升了城市的良好城市形象。
An ninh tốt đã nâng cao hình ảnh thành phố đẹp đẽ.
打造绿色的城市形象是我们的目标。
Xây dựng hình ảnh thành phố xanh là mục tiêu của chúng tôi.
乱扔垃圾会破坏美好的城市形象。
Xả rác bừa bãi sẽ làm hỏng hình ảnh thành phố đẹp đẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây