班门弄斧
—
Gợi nhớ
Từ "班门弄斧" (bān mén nòng fǔ) nghĩa là "múa rìu qua mắt thợ", ghép bởi: 班 (bān): lớp + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học) + 弄 (nòng / lòng): Làm + 斧 (fǔ): rìu.
Thành phần cấu tạo
班门弄斧
múa rìu qua mắt thợ
王
刂
门
廾
父
斤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:múa rìu qua mắt thợ
Ví dụ (3)
在专家面前讲这个,简直是班门弄斧。
Trước mặt chuyên gia mà nói điều này, quả là múa rìu qua mắt thợ.
我不懂技术,就不在这里班门弄斧了。
Tôi không hiểu kỹ thuật, nên không múa rìu qua mắt thợ ở đây nữa.
回答问题要谦虚,切忌班门弄斧。
Trả lời câu hỏi phải khiêm tốn, tuyệt đối tránh múa rìu qua mắt thợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây