鲁迅故居
Lǔ Xùn gù jū
nhà cũ Lỗ Tấn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:nhà cũ Lỗ Tấn
Ví dụ (3)
duōyóu lái dàoshào xīngcān guān xùn
Nhiều du khách đến Thiệu Hưng tham quan nhà cũ của Lỗ Tấn.
xùn bǎo cúnzhe duōzhēn guìde
Nhà cũ của Lỗ Tấn lưu giữ nhiều di vật quý giá.
menzài xùn qián yǐng liú niàn
Chúng tôi chụp ảnh kỷ niệm trước nhà cũ của Lỗ Tấn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây