世界名著
shì jiè míng zhù
kiệt tác thế giới

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kiệt tác thế giới
Ví dụ (3)
xué xiào shū guǎnshōu cángle duōshì jiè míng zhù
Thư viện nhà trường đã sưu tầm nhiều tác phẩm kiệt tác thế giới.
yuè shì jiè míng zhù fēng mendenèi xīn shì jiè
Đọc các kiệt tác thế giới có thể làm phong phú thế giới nội tâm của chúng ta.
zhè shì jiè míng zhùbèifān chéngleduō zhǒng yán
Tác phẩm kiệt tác thế giới này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây