化装舞会
huà zhuāng wǔ huì
dạ hội hóa trang

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dạ hội hóa trang
Ví dụ (3)
xué xiào bànle cháng nàodehuà zhuāng huì
Trường học đã tổ chức một buổi dạ hội hóa trang nhộn nhịp.
tóng xué mendài zhe zhǒngmiàn cān jiāhuà zhuāng huì
Các bạn học sinh đeo đủ loại mặt nạ tham gia dạ hội hóa trang.
huà zhuāng huìshàngchōng mǎnzhehuān shēng xiào
Tại dạ hội hóa trang ngập tràn tiếng nói tiếng cười.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây