良辰吉日
—
Phân tích từ 良辰吉日
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:ngày lành tháng tốt
Ví dụ (3)
选个良辰吉日举行婚礼是传统习俗。
Chọn một ngày lành tháng tốt tổ chức đám cưới là hủ tục truyền thống.
选在这个良辰吉日,新店正式开业了。
Chọn đúng ngày lành tháng tốt này, cửa hàng mới đã chính thức khai trương.
大家欢聚在一起庆祝这个良辰吉日。
Mọi người vui vẻ sum họp bên nhau mừng ngày lành tháng tốt này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây