古战场
—
Phân tích từ 古战场
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến trường cổ
Ví dụ (3)
古战场上至今还保留着历史痕迹。
Trên chiến trường cổ xưa đến nay vẫn lưu giữ những vết tích lịch sử.
游客们怀着肃穆的心情参观古战场。
Du khách mang tâm trạng trang nghiêm tham quan chiến trường cổ.
史书详细描绘了当年古战场的激烈。
Sách sử miêu tả chi tiết sự khốc liệt của chiến trường cổ năm đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây