上场比赛
—
Phân tích từ 上场比赛
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ra sân thi đấu
Ví dụ (3)
教员决定派他上场比赛。
Huấn luyện viên quyết định cử anh ấy vào sân thi đấu.
运动员穿好球衣准备上场比赛。
Vận động viên mặc sẵn áo đấu chuẩn bị vào sân thi đấu.
第一次上场比赛让他感到有点紧张。
Lần đầu tiên vào sân thi đấu khiến anh ấy cảm thấy có chút căng thẳng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây