每平方米
—
Phân tích từ 每平方米
Định nghĩa (1)
1
Số lượng词
Nghĩa:mỗi mét vuông
Ví dụ (3)
这里的房价高达每平方米五万元。
Giá nhà ở đây cao tới 50.000 NDT mỗi mét vuông.
这种地毯的价格是按每平方米计算的。
Giá của loại thảm này được tính theo mỗi mét vuông.
房间的瓷砖用量按每平方米进行测算。
Lượng gạch men dùng cho căn phòng được đo tính theo mỗi mét vuông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây