阳光明媚
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:ánh nắng rực rỡ
Ví dụ (3)
周末阳光明媚,非常适合外出郊游。
Cuối tuần nắng tươi rực rỡ, vô cùng thích hợp đi dã ngoại.
清晨阳光明媚,推开窗户呼吸新鲜空气。
Sáng sớm nắng tươi rực rỡ, đẩy cửa sổ ra hít thở không khí trong lành.
阳光明媚的天气让人心情愉悦。
Thời tiết nắng tươi rực rỡ khiến tâm trạng người ta vui vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây