牵引绳
—
Gợi nhớ
Từ "牵引绳" (qiān yǐn shéng) nghĩa là "dây dắt vật nuôi", ghép bởi: 牵 (qiān): Dắt + 引 (yǐn): kéo + 绳 (shéng): Dây thừng.
Thành phần cấu tạo
牵引绳
dây dắt vật nuôi
牵
弓
丨
纟
黾
Phân tích từ 牵引绳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dây dắt vật nuôi
Ví dụ (3)
出门遛狗时一定要扣好牵引绳。
Khi ra ngoài dắt chó đi dạo nhất định phải thắt chặt dây dắt.
主人紧紧握住小狗的牵引绳。
Chủ nhân nắm chặt lấy dây dắt của chú chó nhỏ.
牵引绳保障了宠物和路人的安全。
Dây dắt đảm bảo an toàn cho thú cưng và người đi đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây