青莲居士
Qīng lián jū shì
Thanh Liên Cư Sĩ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thanh Liên Cư Sĩ
Ví dụ (3)
qīng lián shìshì báidehào
Thanh Liên cư sĩ là hiệu của Lý Bạch.
qīng lián shìxiě xiàle duōháo fàngdeshī piān
Thanh Liên cư sĩ đã viết nên nhiều bài thơ phóng khoáng.
rén mencháng yòngqīng lián shìláichēng bái
Mọi người thường dùng Thanh Liên cư sĩ để xưng hô Lý Bạch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây