宏伟蓝图
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quy hoạch vĩ đại, bản thiết kế hoành tráng
Ví dụ (3)
政府绘就了城市发展的宏伟蓝图。
Chính phủ đã vẽ nên bức tranh quy hoạch xanh phát triển thành phố hùng vĩ.
大家为了实现宏伟蓝图努力工作。
Mọi người vì thực hiện bức tranh quy hoạch hùng vĩ mà nỗ lực làm việc.
这是一幅令人振奋的宏伟蓝图。
Đây là một bức tranh quy hoạch hùng vĩ làm người ta phấn khởi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây