娱乐场所
—
Phân tích từ 娱乐场所
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nơi giải trí, địa điểm vui chơi
Ví dụ (3)
未成年人禁止进入某些娱乐场所。
Người chưa thành niên cấm vào một số nơi giải trí.
城市里修建了许多公共娱乐场所。
Trong thành phố đã xây dựng nhiều địa điểm giải trí công cộng.
休假时大家喜欢去娱乐场所放松。
Khi nghỉ lễ mọi người thích đến nơi giải trí để thư giãn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây