摩登女郎
—
Phân tích từ 摩登女郎
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cô gái sành điệu
Ví dụ (3)
一位穿着时尚的摩登女郎走过街头。
Một cô gái sành điệu thời thượng đi qua góc phố.
杂志上封面刊登了摩登女郎的照片。
Trên bìa tạp chí có đăng ảnh cô gái sành điệu thời thượng.
她的装扮像极了电影里的摩登女郎。
Trang phục của cô ấy vô cùng giống cô gái sành điệu trong phim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây