艺术享受
—
Phân tích từ 艺术享受
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thưởng thức nghệ thuật
Ví dụ (3)
听音乐会是一种高雅的艺术享受。
Nghe hòa nhạc là một sự thưởng thức nghệ thuật tao nhã.
博物馆给参观者带来了丰富的艺术享受。
Bảo tàng đã mang lại sự thưởng thức nghệ thuật phong phú cho người tham quan.
把工作做成一种艺术享受。
Làm cho công việc biến thành một sự thưởng thức nghệ thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây