财经纪律
cái jīng jì lǜ
kỷ luật tài chính

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kỷ luật tài chính
Ví dụ (3)
gōng yán zūn shǒuguó jiācái jīng
Công ty nghiêm ngặt tuân thủ kỷ luật tài chính quốc gia.
wéi fǎncái jīng jiāngshòu dàoyán chǔ
Vi phạm kỷ luật tài chính sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
jiā qiáng jiān què bǎocái jīng deguàn chè luò shí
Tăng cường giám sát, đảm bảo thực thi kỷ luật tài chính.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây