边疆地区
biān jiāng dì qū
vùng biên cương

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vùng biên cương
Ví dụ (3)
zhèng zhī yuánbiān jiāng dejīng jiàn shè
Chính phủ ra sức hỗ trợ xây dựng kinh tế khu vực biên giới.
biān jiāng yǒu zhe demín fēng qíng
Khu vực biên giới có phong tục tập quán dân tộc độc đáo.
duōnián qīng rén yuànqián wǎngbiān jiāng gōng zuò
Nhiều người trẻ tuổi tự nguyện tìm đến khu vực biên giới làm việc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây