社会变革
—
Phân tích từ 社会变革
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biến cách xã hội, cải cách
Ví dụ (3)
科技进步推动了深刻的社会变革。
Tiến bộ công nghệ đã thúc đẩy sự biến đổi xã hội sâu sắc.
适应时代发展的社会变革不可避免。
Sự biến đổi xã hội thích ứng sự phát triển thời đại là không thể tránh.
社会变革带来了新的机遇与挑战。
Sự biến đổi xã hội mang tới những cơ hội và thử thách mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây