脊椎动物
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:động vật có xương sống
Ví dụ (3)
鱼类、两栖类和鸟类都属于脊椎动物。
Loài cá, lưỡng cư và loài chim đều thuộc loài động vật có xương sống.
生物课讲解了脊椎动物的身体结构。
Giờ sinh học đã giảng giải cấu trúc cơ thể của động vật có xương sống.
脊椎动物拥有明显的背部脊椎骨。
Động vật có xương sống sở hữu xương sống lưng rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây