睁大眼睛
zhēng dà yǎn jing
giương tròn mắt, mở to mắt

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:giương tròn mắt, mở to mắt
Ví dụ (3)
xiǎo hái zizhēng yǎn jīngkàn zhexiǎo gǒu
Em bé mở to mắt nhìn chú chó nhỏ.
tīng dàozhè gexiāo zhēngleyǎn jīng
Nghe tin này, anh ấy mở to mắt ngạc nhiên.
qǐngzhēng yǎn jīng kàn
Xin hãy mở to mắt nhìn cho kỹ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây