Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
证见
zhèngjiàn
Sách trắng
Hán việt: chứng hiện
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "证见" (zhèngjiàn) nghĩa là "Chứng cứ", ghép bởi: 证 (zhèng): chứng chỉ + 见 (jiàn / xiàn): gặp.

Thành phần cấu tạo

证见
zhèngjiàn
Chứng cứ
讠
正
目
儿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sách trắng
Ví dụ (3)
zhèng证jiàn见bì xū必须zhēn shí真实kě kào可靠。
Chứng cứ phải chân thật và đáng tin cậy.
fǎ法tíng庭xū yào需要gèng更duō多zhèng证jiàn见。
Tòa án cần thêm chứng cứ.
tā他de的zhèng证jiàn见zhī chí支持le了zhè ge这个shuō说fǎ法。
Lời chứng của anh ấy ủng hộ cách nói này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây