资金短缺
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:thiếu hụt nguồn vốn
Ví dụ (3)
公司遇到资金短缺的问题。
Công ty gặp phải vấn đề thiếu hụt vốn.
因为资金短缺,工程停工了。
Vì thiếu hụt vốn, công trình đã ngưng công.
我们正在想办法解决资金短缺。
Chúng tôi đang nghĩ cách giải quyết sự thiếu hụt vốn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây