龙飞凤舞
lóng fēi fèng wǔ
rồng bay phượng múa

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:rồng bay phượng múa
Ví dụ (3)
deshū xiě lóng fēi fèng
Chữ thư pháp của anh ấy viết rất rồng bay phượng múa.
xiělóng fēi fèng kàn dǒng
Chữ viết rồng bay phượng múa quá, tôi nhìn không hiểu.
shīdefēi chánghǎo kànlóng fēi fèng
Chữ của đại sư rất đẹp, rồng bay phượng múa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây