逸闻趣事
—
Phân tích từ 逸闻趣事
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:giai thoại thú vị
Ví dụ (3)
爷爷常给我们讲名人逸闻趣事。
Ông nội thường kể cho chúng tôi nghe giai thoại thú vị về danh nhân.
这本书记录了很多校园逸闻趣事。
Cuốn sách này ghi lại nhiều chuyện vui thú vị ở trường học.
旅途中的逸闻趣事非常多。
Chuyện vui thú vị trong chuyến đi rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây