徽州文化
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:văn hóa Huy Châu
Ví dụ (3)
徽州文化源远流长。
Văn hóa Huy Châu lâu đời sâu sắc.
老师向我们介绍徽州文化。
Thầy giáo giới thiệu với chúng tôi về văn hóa Huy Châu.
他对徽州文化很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với văn hóa Huy Châu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây