徽州民居
Huīzhōu Mínjū
nhà ở dân gian Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhà ở dân gian Huy Châu
Ví dụ (3)
huī zhōumín yǒugāo gāo de tóu qiáng
Nhà ở dân gian Huy Châu có tường đầu ngựa cao cao.
cān guānhuī zhōumín néngliǎo jiědāng shǐ
Tham quan nhà dân Huy Châu giúp hiểu lịch sử địa phương.
huī zhōumín shè qiǎo miào
Nhà dân Huy Châu thiết kế vô cùng khéo léo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây