徽州女人
Huīzhōu Nǚrén
phụ nữ Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phụ nữ Huy Châu
Ví dụ (3)
huī zhōu rénqín láoshàn liáng
Phụ nữ Huy Châu cần cù tốt bụng.
zhè shìjiǎng shùlehuī zhōu réndeshēng huó
Bộ phim/câu chuyện này kể về cuộc sống của phụ nữ Huy Châu.
huī zhōu rén wèijiā tíng chū
Phụ nữ Huy Châu âm thầm hy sinh vì gia đình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây